Hỏi đáp

cook là gì

English – VietnameseVietnamese – EnglishVietnam-English-VietnamEnglish-Vietnam-EnglishEnglish – Vietnamese 2VietnameseEnglish-Vietnam TechnicalVietnam-English TechnicalEnglish-Vietnam BusinessVietnam-English BusinessEe-Vi-En TechnicalVietnam-English PetroOXFORD LEARNER 8thOXFORD THESAURUSLONGMAN New EditionWORDNET vthienmaonline.vn.1ENGLISH SLANG (T.lóng)ENGLISH BritannicaENGLISH Heritage 4thCambridge LearnersOxford WordfinderJukuu Sentence FinderComputer FoldocTừ điển Phật họcPhật học Việt AnhPhật Học Anh ViệtThiền Tông Hán ViệtPhạn Pali ViệtPhật Quang Hán + ViệtEnglish MedicalEnglish Vietnamese MedicalEn-Vi Medication TabletsJapanese – VietnameseVietnamese – JapaneseJapanese – Vietnamese (NAME)Japanese – EnglishEnglish – JapaneseJapanese – English – JapaneseNhật Hán ViệtJapanese DaijirinCHINESE – VIETNAM (Simplified)VIETNAM – CHINESE (Simplified)CHINESE – VIETNAM (Traditional)VIETNAM – CHINESE (Traditional)CHINESE – ENGLISHENGLISH – CHINESEHÁN – VIETNAMKOREAN – VIETNAMVIETNAM – KOREANKOREAN – ENGLISHENGLISH – KOREANFRENCH – VIETNAMVIETNAM – FRENCHFRE ENG FRELarousse MultidicoENGLISH – THAILANDTHAILAND – ENGLISHVIETNAM – THAILANDTHAILAND – VIETNAM RUSSIAN – VIETNAMVIETNAM – RUSSIANRUSSIAN – ENGLISHENGLISH – RUSSIANGERMAN – VIETNAMVIETNAM – GERMANCZECH – VIETNANORWAY – VIETNAMITALIAN – VIETNAMSPAINSH – VIETNAMVIETNAMESE – SPAINSHPORTUGUESE – VIETNAMLanguage Translation

Từ điển Anh Việt – English Vietnamese Dictionary

*

cook

*

cookdanh từ người nấu ăn, người làm bếp, thêm vào, anh nuôi employed as a cook in a khách sạn được thuê làm đầu bếp trong khách sạn I”m not much of a cook tôi ko phải là tay nấu ăn thạo were you the cook? anh là người nấu (món này) đấy à? too many cooks spoil the broth (tục ngữ) quá nhiều người can dự vào một việc thì kết quả chẳng ra làm sao; lắm thầy thối ma; lắm sãi ko ai đóng cửa chùađộng từ (to cook something for somebody) làm (thức ăn) bằng cách đun nóng (nấu, nướng, quay, rán) where did you learn to cook? anh học nấu ăn ở đâu vậy? these potatoes aren”t (properly) cooked khoai này nấu chưa kỹ he cooked me my dinner anh đó nấu cơm tối cho tôi I like to cook (Chinese dishes) for my family tôi thích nấu (món ăn Trung Hoa) cho gia đình tôi the vegetables are cooking rau đang luộc the meat cooks slowly thịt này nấu lâu chín these apples cook well táo này nấu ngon (thông tục) giả mạo, gian lận, khai gian (những khoản chi tiêu…) to cook an election gian lận trong cuộc bầu cử to cook the books gian lận sổ sách to cook the accounts, statistics, figures giả mạo sổ sách kế toán, thống kê, số liệu (sử dụng trong thì tiếp diễn) được sắp đặt; xảy ra do kết quả của một âm mưu Everybody is being secretive. There”s something cooking Mọi người mang vẻ giấu giấu giếm giếm. mang âm mưu gì đây? to cook off nóng quá bị nổ, nổ vì nóng quá (đun…) to cook up bịa ra, tưởng tượng ra, bày đặt ra (câu chuyện…) to cook somebody”s goose (từ lóng) vững chắc chắn rằng ai sẽ thất bạisaying && slang play good jazz, play music with skill and inspiration The Boss Brass was cookin” last night. What a great band!

*

/kuk/ danh từ người nấu ăn, người làm bếp, thêm vào, anh nuôi !too many cooks spoil the broth (tục ngữ) lắm thầy thối ma ngoại động từ nấu, nấu chín (thông tục) giả mạo, gian lận, khai gian (những khoản chi tiêu…) to cook an election gian lận trong cuộc bầu cử (từ lóng) ((thường) động tính từ quá khứ) làm kiệt sức, làm mệt phờ (một vận động viên chạy…) to be cooked bị kiệt sức nội động từ nhà nấu bếp, nấu ăn chín, nấu nhừ these potatoes do not cook well khoai tây này khó nấu nhừ !to cook off nóng quá bị nổ, nổ vì nóng quá (đun…) !to cook up bịa ra, tưởng tượng ra, bày đặt ra (câu chuyện…) dự tính, ngấm ngầm, bày (mưu) !to cook somebody”s goose (từ lóng) giết ai, khử ai đi

*

Chuyên mục: Hỏi Đáp


Nguồn : Sưu tầm

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button