Công lý

Là Gì? Nghĩa Của Từ Illustration Nghĩa Là Gì ? Và những Thể Loại Illustration Khác Nhau

[Globalizethis]

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

hành khách đang xem: Illustration nghĩa là gì

*
*
*

illustration

*

illustration /,iləs”treiʃn/ danh từ sự minh hoạ tranh minh hoạ; thí dụ minh hoạ; câu chuyện minh hoạ
hình minh họaminh họaillustration program: chương trình minh họamaster illustration: minh họa gốcLĩnh vực: toán & tinhình vẽ (minh họa)sự minh họamaster illustrationhình gốc

*

Xem thêm: Cách Chơi Lắc Xu Trên Shopee, Chơi Game Shopee: Vừa Giải Tỏa Stress Hiệu Quả

*

*

illustration

Từ điển Collocation

illustration noun

một picture in a book etc.

ADJ. black and white, colour/coloured, full-colour | beautiful, lively The clear, lively illustrations are in full colour. | clear | book, cover

ILLUSTRATION + VERB show sth | accompany sth the illustrations accompanying the text

PREP. in an/the ~ The kite is assembled as shown in the illustration. | with an/the ~ | ~ by ‘The Black Cat’ by Alan Ahlberg, with illustrations by Arthur Robins

2 example

ADJ. good, excellent, perfect | clear, dramatic, graphic, striking, vivid These events are a graphic illustration of the fact that their promises cannot be trusted. | simple Let us take a very simple illustration. | classic

VERB + ILLUSTRATION serve as Chicago serves as an illustration of the problems faced by such cities. | give (sb), provide Explain the policy of detente and provide some illustrations of how it worked in practice. | take, use sth as/for I will use one recent example as an illustration.

PREP. as an ~ As an illustration of this point, I”m going to tell you a true story. | by way of ~ He quoted several famous writers by way of illustration.

Từ điển WordNet

n.

artwork that helps make something clear or attractivea visual representation (a picture or diagram) that is used make some subject more pleasing or easier to understand

English Synonym and Antonym Dictionary

illustrationssyn.: example exemplification instance representative

Nguồn : Sưu tầm

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button