Hướng dẫn

Từ ” Tôn Vinh Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Tôn Vinh

Create by : https://globalizethis.org

Người phụ nữ trong xã hội ngày nay luôn được trân trọng và dành cho những điều tốt đẹp nhất. Để ngợi ca một người phụ nữ “Đẹp” – Hiện Đại và Thành Công”, hãy học ngay từ vựng về vẻ đẹp phụ nữ- những người tự tin, thông minh và thành công trong sự nghiệp và cuộc sống nhé.

Bạn đang xem: Tôn vinh tiếng anh là gì

1. Từ vựng tiếng Anh về người phụ nữ trong gia đình

Aunt/ˈʌŋ.kəl/: Cô, dì

Daughter/ˈdɑː.t̬ɚ/: Con gái

Grandmother/ˈɡræn.mʌð.ɚ/ : Bà

Granddaughter/ˈɡræn.dɑː.t̬ɚ/: Cháu gái

Mother / Mom /ˈmʌð.ɚ/ / /mɒm/: Mẹ

Niece/niːs/: Cháu gái

Sister/ˈsɪs.tɚ/: Chị gái, em gái

Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại TOPICA Native để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

Xem thêm: Nguyệt Thực – Nhật Thực Là Gì

2. Từ vựng tiếng Anh miêu tả vẻ đẹp của người phụ nữ

Adorable (adj )/əˈdɔːr.ə.bəl/: yêu kiều, đáng yêu

Attractive (adj)/əˈtræk.tɪv/: lôi cuốn, hấp dẫn

Beautiful (adj)/ˈbjut̬ɪfəl/: đẹp

Benevolent (adj)/bəˈnevələnt/: nhân ái

Capable (adj)/ˈkeɪpəbl/: đảm đang

Compliant (adj)/kəmˈplaɪ.ənt/: mềm mỏng, yêu chiều, phục tùng

Faithful (adj)/ˈfeɪθfl/: thủy chung

Industrious (adj)/ɪnˈdʌstriəs/: cần cù

Lovely (adj)/ˈlʌv.li/: đáng yêu

Elegance (adj)/ˈel.ə.ɡənt/: yêu kiều, duyên dáng

Painstaking (adj)/ˈpeɪnzteɪkɪŋ/: chịu khó

Resilient (adj)/rɪˈzɪliənt/: kiên cường

Resourceful (adj)/rɪˈsɔːrsfl/: tháo vát

Sacrificial (adj)/ˌsækrɪˈfɪʃl/: hi sinh

Virtuous (adj)/ˈvɜːrtʃuəs/: đức hạnh

Thrifty (adj)/ˈθrɪfti/: tằn tiện, tiết kiệm

Tidy (adj)/ˈtaɪdi/: ngăn nắp, gọn gàng

Graceful (adj)/ˈɡreɪsfl/: duyên dáng, yêu kiều

Sensitive (adj)/ˈsen.sə.t̬ɪv/: nhạy cảm

Soothing (adj)/ˈsuːðɪŋ/: nhẹ nhàng, dịu dàng

Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại TOPICA Native để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

3. Từ vựng tiếng Anh về người phụ nữ hiện đại 

Change /tʃeɪn(d)ʒ/: Thay đổi

Clean her house: Dọn dẹp nhà cửa

Female/ˈfiːmeɪl/: Giới tính nữ

Go shopping: Đi mua sắm

Go out with her friends: Hẹn hò cùng những người bạn

Play tennis: Chơi quần vợt

Prepare/prɪˈpɛː/: Chuẩn bị

Prepare meals for her family: Chuẩn bị những bữa ăn cho gia đình

Role/rəʊl/: Vai trò

Take care of her children: Chăm sóc những đứa con của cô ấy

Unequal/ʌnˈiːkw(ə)l/: Bất bình đẳng

Violence/ˈvʌɪəl(ə)ns/: Bạo lực

Visit her parents: Thăm bố mẹ

Work to get money: Đi làm kiếm tiền

*

Phụ nữ là để được yêu, được tôn vinh

4. Từ vựng tiếng Anh về trang phục của phụ nữ

Wedding dress: Váy cướiTank top: Áo dâyDress: Váy liền thânShorts: Quần soócJeans: Quần bòUniform: Đồng phụcSwimsuit: Bộ đồ bơi liềnLong-sleeve top: Áo dài taySweater: Áo len dài taySkirt: Chân váyGym clothes: Bộ đồ tập thể hìnhCoat: Áo khoácLong coat: Áo măng-tôHoodie: Áo nỉ có cổ (thường có mũ)T-Shirt: Áo phôngDress pants: Quần tất mặc kèm với chân váyBra: Áo lótThong: Quần lót nữSheath dress: Váy liền bó sát

5. Ví dụ 

Rosé has a graceful elegant beauty in a very natural way – Rosé có vẻ đẹp thanh lịch yêu kiều một cách rất tự nhiênShe is described as a virtuous and hardworking person – Cô ấy được miêu tả là một người đức hạnh và chăm chỉFlowers are the loveliest thing God brings to the world, after women – Các loài hoa là điều đáng yêu nhất mà Chúa mang lại cho thế giới, sau phụ nữMy mother is a virtuous woman, she is very strict but very kind – Mẹ tôi là một phụ nữ đức hạnh, bà rất nghiêm khắc nhưng cũng rất nhân hậuGentle women are always very attractive – Những người phụ nữ nhẹ nhàng luôn rất hấp dẫn

*

Là phụ nữ, đừng quên tự chăm sóc, làm đẹp cho bản thân nhé!

6. Bí kíp làm cho phụ nữ vui bằng tiếng Anh

Compliment something abstract about her: Khen cô ấy.Ask about her family: Hỏi về gia đình cô ấy.Show her you’re listening intently: Thể hiện sự chăm chú lắng nghe.Talk about your feelings for her: Chia sẻ cảm xúc của bạn về cô ấy.Go with whatever she wants to do: Làm bất kỳ điều gì cô ấy muốn.Suggest seeing a movie you know she wants to see: Đề xuất xem một một phim mà cô ấy muốn xem.Pay attention to the little things: Chú ý những điều nhỏ nhặt.Focus on her body language: Tập trung vào ngôn ngữ cơ thể của cô ấy.Do some chores for her without being asked: Làm việc nhà ngay cả khi cô ấy không yêu cầu.Kiss her hand as you walk together: Hôn lên tay cô ấy khi 2 bạn đi bộ.

Một trong những định nghĩa về vẻ đẹp là “một người xinh đẹp, đặc biệt là một người phụ nữ ”. Mỗi khi chúng ta nghĩ về vẻ đẹp của một con người thì thường nghĩ về người phụ nữ, hay chúng ta thường gọi là phái đẹp. Chúc những người phụ nữ xinh đẹp của TOPICA Native một ngày 8/3 vui vẻ, hạnh phúc! 

Đơn vị đào tạo Tiếng Anh trực tuyến số 1 Đông Nam Á với 88% học viên tự tin giao tiếp sau khóa học1600+ giảng viên chất lượng cao đến từ Âu – Úc – MỹTặng 01 khóa học MIỄN PHÍ nếu không đạt cam kết đầu raHọc thỏa thích 16 ca mỗi ngày trên mọi thiết bị

Khi copy nhớ ghi nguồn : https://globalizethis.org nhé . Chúc bạn may mắn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Articles

Back to top button