Top 19 cái chăn tiếng anh mới nhất 2022

Create by : https://globalizethis.org

1. cái chăn trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tác giả: vi.glosbe.com

Ngày đăng: 2/1/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 51958 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Bạn đang đọc: Top 19 cái chăn tiếng anh mới nhất 2022

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Glosbe dictionary. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn. During winter I sleep with two blankets. GlosbeMT_RnD. bluey. adjective noun. FVDP-English-Vietnamese-Dictionary…. xem ngay

2. chăn trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tác giả: vi.glosbe.com

Ngày đăng: 24/1/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 23670 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Glosbe dictionary. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Ta sẽ lấy cho nàng môt cái chăn. I’ll fetch you a blanket. OpenSubtitles2018.v3. Việc chăn nuôi …… xem ngay

Cái chăn tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ

3. Cái chăn tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ

Tác giả: lg123.info

Ngày đăng: 29/4/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 48463 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Cái chăn tiếng anh là gì? Học thêm nhiều từ vựng mỗi ngày giúp bạn dần cải thiện được vốn từ, bạn đang muốn tăng vốn từ vựng của mình thì nên trau dồi mỗi ngày, dành ra một ít phút để học từ vựng thì trong một thời gian ngắn thì bạn có thể …

Khớp với kết quả tìm kiếm: Chăn là một vật dụng để phủ lên thân thể người nhằm giữ nhiệt/ấm. · Cái chăn tiếng anh là · My blanket is blue · During winter I sleep with two blankets · It’s …… xem ngay

4. CHĂN – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh – từ điển bab.la

Tác giả: www.babla.vn

Xem thêm :  Định Nghĩa, Ví Dụ, Theo Thứ Tự In English

Ngày đăng: 17/3/2021

Đánh giá: 3 ⭐ ( 63884 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về CHĂN – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh – từ điển bab.la. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Làm ơn mang cho tôi thêm một cái chăn/gối/khăn tắm. Could you please bring another blanket/pillow/towel? volume_up · quilt {danh}. chăn (từ khác: mền bông)…. xem ngay

5. blanket | Vietnamese Translation – Tiếng việt để dịch tiếng Anh

Tác giả: www.engtoviet.com

Ngày đăng: 14/7/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 49592 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Nghĩa của từ : blanket | Vietnamese Translation – Tiếng việt để dịch tiếng Anh. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: ‘blanket’ trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. … các ; cái chăn ra ; cái chăn ; cái mền ; mền gối ; mền ; mỏng ; phủ ; phủ ấm ; tấm chăn ; ê ;. blanket…. xem ngay

Cái Chăn Tiếng Anh Là Gì? - Suckhoelamdep.vn

6. Cái Chăn Tiếng Anh Là Gì? – Suckhoelamdep.vn

Tác giả: suckhoelamdep.vn

Ngày đăng: 27/4/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 98488 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Cái Chăn Tiếng Anh Là Gì?,ở nhà bạn cái chăn có được xem như một món đồ vật dụng hữu ích giúp bạn mỗi khi trời lạnh không? chăn luôn giúp bạn hạn chế sự lạnh lẽo vốn có mà vốn dĩ nếu không có chăn bạn sẽ cảm thấy lạnh càng nhiều hơn, vì …

Khớp với kết quả tìm kiếm: – Trời có khả năng sẽ trở rét vào tối nay, cho nên bạn có thể cần thêm một dòng chăn. A woman’s wardrobe isn’t complete without a black dress. – Tủ quần áo của …… xem ngay

7. Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ

Tác giả: tratu.coviet.vn

Ngày đăng: 28/6/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 14634 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘chăn’ trong từ điển Lạc Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Định nghĩa của từ ‘chăn’ trong từ điển Lạc Việt. … Đóng tất cả. Kết quả từ 2 từ điển. Từ điển Việt – Anh. chăn. [chăn] … chiếc chăn bông. động từ…. xem ngay

ĐẮP CHĂN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch - Tr-ex

8. ĐẮP CHĂN Tiếng anh là gì – trong Tiếng anh Dịch – Tr-ex

Tác giả: tr-ex.me

Ngày đăng: 3/1/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 23645 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Dịch trong bối cảnh “ĐẮP CHĂN” trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa “ĐẮP CHĂN” – tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.

Khớp với kết quả tìm kiếm: Ngoài ra, nó phải được bù đắp bằng một tấm chăn, như là hình thức chủ yếu của vật liệu mất một cách nhanh chóng […]…. xem ngay

9. phơi trong Tiếng Anh là gì? – English Sticky

Tác giả: englishsticky.com

Xem thêm :  Không ‘kết nối không an toàn’ có nghĩa là gì, Your connection is not secure – Hướng dẫn sử dụng VPS, Hosting, tên miền, website

Ngày đăng: 5/4/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 36588 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về phơi trong Tiếng Anh là gì?. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Từ điển Việt Anh. phơi. to air; to dry. phơi cái chăn trên bao lơn to put the blanket on the balcony to air. to bare; to show; to expose…. xem ngay

Bedroom » Học từ vựng tiếng Anh về các vật dụng trong nhà »

10. Bedroom » Học từ vựng tiếng Anh về các vật dụng trong nhà »

Tác giả: www.tienganh123.com

Ngày đăng: 9/8/2021

Đánh giá: 4 ⭐ ( 93339 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Xem thêm: Valentino (công ty) – Wikipedia tiếng Việt

Tóm tắt: Các vật dụng thường dùng trong phòng ngủ

Khớp với kết quả tìm kiếm: Từ vựng tiếng Anh … chăn. alarm clock. /əˈlɑːm klɒk/. đồng hồ báo thức. mattress. /ˈmæt.rəs/ … lampshade /ˈlæmp.ʃeɪd/ cái chao đèn. light bulb…. xem ngay

11. Các mẫu câu có từ

Tác giả: vi.vdict.pro

Ngày đăng: 15/1/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 86063 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Các mẫu câu có từ ‘blanket’ trong Tiếng Anh được dịch sang Tiếng Việt trong bộ từ điển Tiếng Anh. Tra cứu những câu ví dụ liên quan đến “blanket” trong từ điển Tiếng Anh

Khớp với kết quả tìm kiếm: You can keep your blanket. Cô có thể lấy lại cái mền. 10. Venus’thick blanket of CO2 killed the planet. Lớp chăn CO2 dày đặc …… xem ngay

12. CHỦ ĐỀ 14: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ PHÒNG NGỦ

Tác giả: tienganhikun.com

Ngày đăng: 14/1/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 42005 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về CHỦ ĐỀ 14: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ PHÒNG NGỦ – TIẾNG ANH IKUN. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: 12 thg 1, 2016 tổng hợp từ vựng tiếng anh chủ đề phòng ngủ – học tiếng anh mỗi ngày cùng ngoại ngữ … pillow /’pilou/ cái gối. … blanket /’blæɳkit/ chăn…. xem ngay

parentese (Các mẫu câu tiếng Anh dành riêng cho cha mẹ)

13. parentese (Các mẫu câu tiếng Anh dành riêng cho cha mẹ)

Tác giả: soundcloud.com

Ngày đăng: 22/5/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 79614 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: Listen to Blanket (Cái chăn)- parentese (Các mẫu câu tiếng Anh dành riêng cho cha mẹ) by HP JUNiOR #np on #SoundCloud

Khớp với kết quả tìm kiếm: 28 thg 4, 2020 Stream Blanket (Cái chăn)- parentese (Các mẫu câu tiếng Anh dành riêng cho cha mẹ) by HP JUNiOR on desktop and mobile…. xem ngay

14. CHĂN – Translation in English – bab.la

Tác giả: en.bab.la

Ngày đăng: 16/8/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 70747 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về CHĂN – Translation in English – bab.la. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: “chăn” in English. chăn {noun}. EN. blanket · quilt. Viêng Chăn …… xem ngay

Xem thêm :  Ý Nghĩa Của Tên Hana Nghĩa Là Gì ? Hana Ý Nghĩa Của Tên Hanna Nghĩa Là Gì

BLANKET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

15. BLANKET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Tác giả: dictionary.cambridge.org

Ngày đăng: 9/8/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 54588 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: 1. a flat cover made of wool or similar warm material, usually used on a bed 2…

Khớp với kết quả tìm kiếm: 27 thg 10, 2021 Ý nghĩa của blanket trong tiếng Anh. blanket. noun [ C ] … hình ảnh của blanket … trong tiếng Việt. cái chăn, lớp phủ, bao trùm…… xem ngay

cái chăn tiếng Đức là gì? - Từ điển Đức-Việt

16. cái chăn tiếng Đức là gì? – Từ điển Đức-Việt

Tác giả: tudienso.com

Ngày đăng: 28/4/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 73806 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: cái chăn Tiếng Đức là gì? Giải thích ý nghĩa cái chăn Tiếng Đức (có phát âm) là: die bettdecke.

Khớp với kết quả tìm kiếm: Giải thích ý nghĩa cái chăn Tiếng Đức (có phát âm) là: die bettdecke. … như tiếng Afrikaans, tiếng Hà Lan, và tiếng Anh. Đây là ngôn ngữ German phổ biến …… xem ngay

17. Shoes – 5 TỪ VỰNG TRONG PHÒNG NGỦ 1. bed /bed

Tác giả: www.facebook.com

Ngày đăng: 16/1/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 1258 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: See posts, photos and more on Facebook.

Khớp với kết quả tìm kiếm: Shoes is at Lớp học tiếng anh. · 1. bed /bed/ giường ngủ, giường (countable/uncountable noun) a piece of furniture that you sleep on, consisting of a soft …… xem ngay

18. Hạnh phúc giống như một tấm chăn… – Học tiếng Anh online

Tác giả: m.facebook.com

Ngày đăng: 18/6/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 29382 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Xem bài viết, ảnh và nội dung khác trên Facebook.

Khớp với kết quả tìm kiếm: chuyển hết thành tiếng anh đi ADmid. 4 năm trước Báo cáo. Thu Trang Hoàng, profile picture. Thu Trang Hoàng. Hạnh phúc là cái chăn, chăn rộng thì đắp chung …… xem ngay

毯子 - tǎn zi - cái mền; cái chăn - blanket | Trung quốc, Từ ...

19. 毯子 – tǎn zi – cái mền; cái chăn – blanket | Trung quốc, Từ …

Tác giả: www.pinterest.com

Ngày đăng: 5/6/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 23548 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: 30-08-2016 – 毯子 – tǎn zi – cái mền; cái chăn – blanket

Xem thêm: Bảng chữ cái tiếng Anh phát âm và audio đầy đủ

Khớp với kết quả tìm kiếm: 毯子 – tǎn zi – cái mền; cái chăn – blanket Tiếng Trung Quốc,. Chinese Posters & Flashcards … 推 – tuī – đẩy – to push Tiếng Trung Quốc, Tiếng Anh, Từ…. xem ngay

Source: https://globalizethis.org/
Category: Hỏi Đáp

Khi copy nhớ ghi nguồn : https://globalizethis.org nhé . Chúc bạn may mắn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses cookies to offer you a better browsing experience. By browsing this website, you agree to our use of cookies.