quyến rũ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Create by : https://globalizethis.org

Đáng lẽ anh không nên quyến rũ tôi.

You should have left me where I was.

Bạn đang đọc: quyến rũ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

OpenSubtitles2018. v3

Hoàng huynh, trông anh rất quyến rũ.

Mmm, brother, you look ravishing.

OpenSubtitles2018. v3

Phụ nữ quyến rũ như bà xứng đáng được chiều chuộng.

Sexy woman like you deserves to be pampered.

OpenSubtitles2018. v3

Em là lỗ sâu bé nhỏ quyến rũ của anh phải không?

Are you my sexy little wormhole?

OpenSubtitles2018. v3

Xõa tóc quyến rũ!

Use scent for romantic atmosphere .

QED

Ông một con vật mà âm nhạc quyến rũ anh ta?

Was he an animal that music so captivated him?

QED

♪ Không chàng trai nào trong làng này quyến rũ như anh ♪

There’s no man in town as admired as you

OpenSubtitles2018. v3

Nếu cô không hiểu biết nhiều, cô sẽ nghĩ anh đang cố quyến rũ cô.

If she didn’t know better, she’d think that he was trying to charm her.

Literature

quyến rũ.

And sexy.

OpenSubtitles2018. v3

Tớ nhớ giọng quyến rũ của tớ.

I miss my sexy voice.

OpenSubtitles2018. v3

Mây mưa trong nhà vệ sinh tự nhiên mất sức quyến rũ à?

Sex in toilet cubicles lose its bittersweet charm?

OpenSubtitles2018. v3

Cậu rất đẹp trai, cậu hãy tập trung để quyến rũ các cô gái đẹp đi.

You can focus on seducing with girls as you are so handsome.

OpenSubtitles2018. v3

“Anh rất quyến rũ, anh biết chứ.”

Xem thêm :  Game Ghép hình Winx: Winx Club Sliding Puzzle

“””You’re very charming, you know.”””

Literature

Xem thêm: Pad Thai là gì? Tìm hiểu về món Pad Thai của Thái Lan

Chà, bị hủi cũng quyến rũ đấy chứ.

Well, I doubt lepers are so charming.

OpenSubtitles2018. v3

Sự quyến rũ của anh lộ bản chất rồi, Bác sĩ ơi.

The essence of your appeal, Doctor.

OpenSubtitles2018. v3

Bị quyến rũ và cự tuyệt… bởi sự đa dạng vô hạn của cuộc sống.

Enchanted and repelled by the inexhaustible variety of life.

OpenSubtitles2018. v3

Cho nên ý tưởng này có nhiều sức quyến rũ với chúng ta.

This idea has a lot of traction with us .

QED

Tiểu Mỹ, tối nay cô thật quyến rũ.

Hey May, you’re looking hot tonight.

OpenSubtitles2018. v3

Em trông rất là quyến rũ và thông minh cơ mà.

You’re talented and you’re good-looking.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi không hiểu sao đàn ông lại thấy thứ này quyến rũ.

I don’t know why men find these sexy.

OpenSubtitles2018. v3

Người Ai Cập hầu như tránh được những quyến rũ của mặt trăng.

The Egyptians somehow escaped the temptations of the moon.

Literature

quyến rũ bố tôi mà đi xin lỗi tôi sao?

She charms my father apologized to me how that goes?

QED

b) Họ muốn quyến rũ ai, và như thế nào?

(b) Whom do they entice, and how?

jw2019

Mày không quyến rũ đến vậy đâu, con khốn.

You ain’t that charming, bitch.

OpenSubtitles2018. v3

Thật quyến rũ.

Fascinating.

Xem thêm: Pamphlet là gì? Ấn phẩm được sử dụng nhiều trong ngành quảng cáo

Xem thêm :  Overhead Projector Là Gì – Dịch Nghĩa Của Từ Overhead Projector

OpenSubtitles2018. v3

Khi copy nhớ ghi nguồn : https://globalizethis.org nhé . Chúc bạn may mắn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses cookies to offer you a better browsing experience. By browsing this website, you agree to our use of cookies.