Hỏi đáp

“ Ngủ Quên Tiếng Anh Là Gì ? Ngủ Quên Trong Tiếng Anh Là Gì

Create by : https://globalizethis.org

Tại sao chọn ies Giới thiệu Học Viện IES Chương Trình Học Sát cánh cùng IES Tin tức Thi IELTS và Du học

Bạn đang xem: Ngủ quên tiếng anh là gì

Giấc ngủ trong tiếng Anh được miêu tả như thế nào? Có những trạng thái nào khi ngủ? Cùng tìm hiểu những từ vựng thú vị về giấc ngủ của chúng ta nhé. Dưới đây là tổng hợp từ vựng và mẫu câu tiếng Anh về chủ đề giấc ngủ.

*

Sleep /sli:p/: Giấc ngủSleep tight: Ngủ sayTo sleep in: Ngủ quênTo sleep lightly: Ngủ nhẹTo go to sleep: Đi vào giấc ngủSleepily /’sli:pili/: Ngái ngủSleepwalker: Mộng duSleeplessness /’sli:plisnis/: Mất ngủSleepy /’sli:pi/: Buồn ngủ, mơ mộngTo be asleep: Ngủ, đang ngủTo fall asleep: Ngủ thiếp điTo doze: Ngủ gậtTo doze off: Để ngủ thiếp điTo drowse: Buồn ngủ, ngủ gậtDrowsy /’drauzi/: Buồn ngủTo have an early night: Đi ngủ sớmDream: Giấc mơInsomnia /in’sɔmniə/: Mất ngủTo bed down: Nằm xuống ngủAt bedtime: Trước khi đi ngủTo make the bed: Dọn giườngTo snooze: Ngủ gà ngủ gật, giấc ngủ ngắnSnore /snɔ:/: Tiếng ngáyTo snore: NgáyTo yawn: NgápYawn /jɔ:n/: Cái ngápTo wake up: Thức dậyFall asleep: Ngủ thiếp điA heavy sleeper: Một người ngủ rất sayTake a nap: Chợp mắt một chútGet a good night’s sleep: Ngủ một giấc ngon lànhSleep like a baby: Ngủ sâu và bình yên như một đứa trẻGo straight to sleep: Ngủ ngay lập tức sau một việc gì đóGet… hours of sleep a night: Ngủ bao nhiêu tiếng mỗi đêmSleep on back: Ngủ nằm ngửa

*

Xem thêm: Bảng Tra Giới Hạn Bền Của Thép Là Gì ? Giới Hạn Bền Của Thép Là Gì

Sleep like a log: Ngủ say như chếtGo to bed: Đi ngủSleep in: Ngủ nướngSleep slightly: Ngủ nhẹSleep on side: Ngủ nằm nghiêngSleep on stomach: Ngủ nằm sấpHave insomnia: Mắc chứng mất ngủStay up late: Thức khuyaPull an all-nighter: Thức suốt đêm để làm việc, học bài hoặc ra ngoàiI’m exhausted: Tôi kiệt sức (và buồn ngủ)I can barely hold my eyes open: Tôi cố gắng mở mắt nhưng mắt cứ díu lạiBe tossing and turning all night: Trằn trọc khó ngủA restless sleeper: Một người khó ngủ, hay trằn trọc, thao thức, tỉnh giấc giữa đêmA night owl: Cú đêm (những người hay thức khuya)Get up at the crack of dawn: Thức giấc sớm khi mặt trời mọcWake up to an alarm: Tỉnh dậy khi chuông báo thức reoCrawl back in bed: Ngủ lại sau khi tỉnh giấcAn early bird: Một người dậy sớmSorry to be late, I was oversleep: Xin lỗi tới trễ, tớ ngủ quên mấtI don’t remember any more because I passed out at that point: Tôi chả nhớ gì vì tôi đã ngủ thiếp đi lúc đóAfter a working night, he slept like a baby: Sau một đêm làm việc, anh ấy ngủ như một đứa trẻ

Danh mục: Hỏi đáp
Nguồn: https://globalizethis.org
*

Khi copy nhớ ghi nguồn : https://globalizethis.org nhé . Chúc bạn may mắn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Articles

Back to top button