Hỏi đáp

“ Make A Mess Là Gì ? Cách Phân Biệt ‘Do’ Và ‘Make’

Create by : https://globalizethis.org

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Make a mess là gì

*
*
*

mess

*

mess /mes/ danh từ tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng bừa bộn; tình trạng bẩn thỉuthe whole room was in a mess: tất cả gian phòng ở trong một tình trạng bừa bộ bẩn thỉu nhóm người ăn chung (trong quân đội); bữa ăn (của các sĩ quan ăn tập thể trong doanh trại, trên tàu…)at mess: đang ănto go to mess: đi ăn món thịt nhừ; món xúp hổ lốn món ăn hổ lốn (cho chó)mess of pottage miếng đỉnh chung, bả vật chết ngoại động từ lòm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏngto mess up a plan: làm hỏng một kế hoạch nội động từ (quân sự) ăn chung với nhau (+ about) lục lọi, bày bừawhat are you messing about up there?: anh đang lục lọi cái gì trên đó (+ around, about) làm tắc trách, làm mất thì giờ làm việc linh tinh; đà đẫn

*

Xem thêm: Chào Hàng Tiếng Anh Là Gì ? Thư Chào Hàng Tiếng Anh Là Gì

*

*

mess

Từ điển Collocation

mess noun

ADJ. absolute, complete, real, right, total | appalling, awful, bloody (taboo), nasty, terrible | confusing | tangled, untidy Her hair was a tangled mess. | gooey, slimy, soggy, sticky | emotional He”s an emotional mess since his girlfriend left him. | economic, financial

VERB + MESS leave, make Must you always leave such a mess? She felt she was making a terrible mess of her life. | clean up, clear up, tidy up, wipe up | feel I felt a mess. | look | create, get sb into Who got us into this mess in the first place? | deal with, get sb out of, sort out

PREP. in a ~ The kitchen”s in an awful mess. | ~ of There was a soggy mess of porridge on the table.

Từ điển WordNet

n.

soft semiliquid food

a mess of porridge

a meal eaten in a mess hall by service personnel

v.

eat in a mess hall

Danh mục: Hỏi đáp
Nguồn: https://globalizethis.org

English Synonym and Antonym Dictionary

messes|messed|messingsyn.: contaminate corrupt dirty disfigure pollute

Khi copy nhớ ghi nguồn : https://globalizethis.org nhé . Chúc bạn may mắn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Articles

Back to top button