Hỏi đáp

“Let’S Make A Deal Là Gì ? (Từ Điển Anh Make A Deal Là Gì

Create by : https://globalizethis.org

Có thể bằng một cách nào đó, bạn đã từng nghe hoặc nhìn thấy các cụm từ như “săn deal”, “big deal”, “hàng deal”, “deal lương”,…. Thế nhưng không phải ai cũng hiểu thực sự deal là gì? Hiểu được điều này, trong bài viết hôm nay, ttmn.mobi xin tổng hợp và giới thiệu với các bạn các ý nghĩa phổ biến của “deal” để giúp bạn hiểu hơn về nó nhé!

Deal nghĩa là gì?

Có thể các bạn đã biết, mỗi từ vựng tiếng Anh sẽ được dịch với một ý nghĩa tương ứng tùy vào từng trường hợp, bối cảnh cụ thể. Tương tự như thế, “deal” có rất nhiều nghĩa khác nhau, chẳng hạn như sau:

Deal khi được sử dụng như một danh từ có các nghĩa sau:

(1) Tấm ván gỗ

(2) Gỗ thông, gỗ tùng

(3) Số lượng- thường được sử dụng trong các câu so sánh hơn, chẳng hạn như:

a good deal of rice: khá nhiều gạoa good deal better: tốt hơn nhiều

(4) Chia bài, ván bài, lượt chia bài

Ví dụ: It’s her deal: Đến lượt cô ấy chia

(5) Thỏa thuận mua bán, sự giao dịch

Ví dụ: to do (make) a deal with sb: thỏa thuận mua bán với ai

(6) Việc làm bất lương, sự thông đồng (mang tính chất ám muội).

Bạn đang xem: Make a deal là gì

Bạn đang xem: Make a deal là gìBạn đang xem: Make a deal là gì

(7) Cách đối đãi; sự đối xử

Ví dụ: a square deal: đối xử một cách thẳng thắn

Khi được sử dụng như ngoại động từ, deal có nghĩa:

(1) Deal out: Phân phối, phân phát

Ví dụ: to deal out rice: phân phát gạo

(2) Ban cho

Ví dụ: to deal someone happiness: ban cho ai niềm hạnh phúc

(3) Nện cho, giáng cho (1 cú đòn…)

Khi được sử dụng như một nội động từ, deal có nghĩa:

Nghĩa thông thường

Có quan hệ/ giao du/ giao thiệp/ bơi bời/ đi lại với ai đó

to deal with sb: có quan hệ/ chơi bời/ đi lại với ai đóto refuse to deal with sb : không giao thiệp/ chơi bời với ai

Trong thương mại, kinh doanh

(1) Buôn bán, giao dịch với

Ví dụ: to deal in milk: bán sữa

(2) Đối phó, giải quyết 

Ví dụ: to deal with a difficult problem: giải quyết một vấn đề khó khăn

 (3) Đối đãi, đối xử, cư xử, ăn ở

Ví dụ: to deal generously/ cruelly with (by) sb: đối xử rộng rãi/ tàn ác với ai

*

Bên cạnh những nghĩa chung mà chúng tôi đã tổng hợp và giới thiệu ở trên, “deal” còn được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực mua bán với các cụm từ như “săn deal”, “hàng deal”, “big deal”, hoặc trong lĩnh vực tuyển dụng với cụm từ “deal lương”,… Vậy những từ này có nghĩa như thế nào?

Deal là gì trong mua bán?

Trong mua bán thông thường, từ deal thường được sử dụng với nghĩa thỏa thuận, khuyến mãi. Deal là một trong những hình thức quảng cáo được áp dụng cho những đơn vị có nhu cầu giới thiệu dịch vụ, sản phẩm đến với khách hàng bằng cách tổ chức các chương trình giảm giá sâu. Thông thường, các sản phẩm, dịch vụ sẽ được giảm từ 30 đến 90% giá trị gốc của chúng.

Xem thêm: Cấu Trúc Before, After, Until, When, While: Theo Sau When Là Thì Gì

Cùng với khái niệm này, các bạn cũng có thể nhận thấy những cụm từ thông dụng khác như:

Chẳng hạn, nhân viên bán hàng của một đơn vị bất động sản sau nhiều ngày tư vấn đã thuyết phục được khách hàng mua căn nhà, căn biệt thự đó; khách hàng đã đóng tiền đặt cọc mua nhà thì đây được coi là một vụ chốt deal thành công.

Deal lương là gì?

Trong trường hợp này, từ “deal” không còn được dịch với nghĩa là khuyến mãi nữa mà nó được hiểu với nghĩa là “thỏa thuận”. Như vậy, “deal lương” là thỏa thuận về mức lương- quy trình đàm phán về mức lương chính thức mà nhân viên sẽ được nhận trong quá trình làm việc tại đơn vị. 

Deal breaker là gì?

 “Deal breaker” được sử dụng để đề cập đến một sự kiện dẫn đến việc chia tay với một cái gì đó hoặc một ai đó.

Deal with là gì?

“Deal with” là cụm từ được sử dụng để mô tả hành động thỏa thuận để đạt được hoặc giải quyết một vấn đề nào đó. Đôi khi nó cũng được sử dụng để đề cập đến chủ đề của một cái gì đó. 

Trên đây là một số nghĩa và cách sử dụng cơ bản của từ tiếng Anh “deal”. Hi vọng qua bài viết này, bạn đã có câu trả lời cho câu hỏi “deal” là gì, từ đó tránh khỏi việc không hiểu, hoặc cảm thấy ngỡ ngàng khi gặp phải từ này nhé!

Danh mục: Hỏi đáp
Nguồn: https://globalizethis.org

Khi copy nhớ ghi nguồn : https://globalizethis.org nhé . Chúc bạn may mắn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Articles

Back to top button