hợp lệ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Create by : https://globalizethis.org

Tôi có thể xem trang web của chính tôi mà không tạo hiển thị không hợp lệ không?

Can I view my own site without generating invalid impressions ?

Bạn đang đọc: hợp lệ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

support.google

LỖI: Lệnh WAIT không hợp lệ

ERROR: Invalid WAIT command

KDE40. 1

Nếu không có sự cho phép đó, thì giáo lễ sẽ không hợp lệ.

Without that authorization, the ordination would be invalid.

LDS

Đó là hợp lệ đó.

That’s valid.

OpenSubtitles2018. v3

Và đây là bằng nhau đối số hợp lệ.

And these are equally valid arguments.

QED

Hãy nhấp vào đường dẫn liên kết bên dưới để xem thêm bằng chứng thanh toán hợp lệ:

Click the link below to see more about a valid proof of payment:

support.google

Tôi có giấy phép hợp lệ để săn bắn con tê giác đó.

I have a valid license to hunt that rhino.

OpenSubtitles2018. v3

Hãy chọn một thư mục « khtmltests/regression » hợp lệ

Please choose a valid ‘ khtmltests / regression / ‘ directory

KDE40. 1

Nhấp vào liên kết bên dưới để xem thêm về bằng chứng thanh toán hợp lệ:

Click on the link below to see more about a valid proof of payment:

support.google

Các URL sau đây đều là định nghĩa Tài nguyên miền hợp lệ:

The following URLs are all valid Domain property definitions:

support.google

Có một thẻ mở XML không hợp lệ trong nguồn cấp dữ liệu của bạn.

There is an invalid XML start tag in your feed .

Xem thêm :  Mã Zip iPhone là gì – Cách lấy mã Zip iPhone như thế nào?

support.google

Những tên tập tin đã chọn có vẻ không phải là hợp lệ

The chosen filenames do not appear to be valid

KDE40. 1

Chúng tôi đánh giá cao sự quan tâm của bạn đến nhấp chuột không hợp lệ.

We appreciate your concern regarding invalid clicks .

support.google

Xem thêm: OUR là gì? -định nghĩa OUR

Tập tin Tài liệu Mở không hợp lệ. Không tìm thấy phần tử nào bên trong office: body

Invalid OpenDocument file. No tag found inside office: body

KDE40. 1

Tổ chức của bạn phải duy trì trạng thái từ thiện hợp lệ ở quốc gia bạn.

Your organization must hold valid charity status in your country.

support.google

Cú ném hợp lệ, nâng tỷ số lên 2-2.

Strike, to bring the count to 2-and-2.

OpenSubtitles2018. v3

Xem toàn bộ danh sách mã hợp lệ.

See the full list of valid codes.

support.google

LỖI: Lệnh SET không hợp lệ

ERROR: Invalid SET command

KDE40. 1

Lưu lượng truy cập không hợp lệ bao gồm, nhưng không giới hạn đối với:

Invalid traffic includes, but is not limited to :

support.google

Giá trị hợp lệ duy nhất hiện tại cho trường này là 2.

The only current valid value for this field is 2.

support.google

Hãy chọn một thư mục xây dựng « khtml » hợp lệ

Please choose a valid ‘ khtml / ‘ build directory

KDE40. 1

Hãy tránh các ký tự không hợp lệ như ký tự điều khiển, hàm hoặc vùng riêng tư.

Avoid invalid characters like control, function or private area characters .

Xem thêm :  ” Poultry Là Gì ? Nghĩa Của Từ Poultry Meat Trong Tiếng Việt

support.google

Bằng chứng thanh toán hợp lệ tuân theo các nguyên tắc sau:

A valid proof of payment follows these guidelines:

support.google

Tài liệu không hợp lệ. Chờ loại application/x-kword hoặc application/vnd. kde. kword, nhận được %

Invalid document. Expected mimetype application/x-kword or application/vnd. kde. kword, got %

KDE40. 1

Địa chỉ URL không hợp lệ

Invalid URL

Xem thêm: Pamphlet là gì? Ấn phẩm được sử dụng nhiều trong ngành quảng cáo

KDE40. 1

Source: https://globalizethis.org/
Category: Hỏi Đáp

Khi copy nhớ ghi nguồn : https://globalizethis.org nhé . Chúc bạn may mắn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses cookies to offer you a better browsing experience. By browsing this website, you agree to our use of cookies.