Công lý

Con Cò Tiếng Anh Là Gì

[Globalizethis]

Cùng Cẩm Nang Tiếng Anh tham khảo bài viết “Con cò tiếng anh là gì” bên dưới nhé!

Dưới đây là tên của những loài chim khác nhau trong tiếng Anh, và một số những từ liên quan khác.

blackbird chim sáo
bluetit chim sẻ ngô
buzzard chim ó/chim diều
crow con quạ
cuckoo chim cúc cu
dove chim bồ câu
duck vịt
eagle chim đại bàng
finch chim sẻ
flamingo chim hồng hạc
hawk chim diều hâu
heron con diệc
kingfisher chim bói cá
magpie chim ác là
nightingale chim sơn ca
owl con cú
pheasant gà lôi
pigeon chim bồ câu
raven con quạ
robin chim cổ đỏ
seagull chim hải âu
sparrow chim sẻ
stork con cò
swallow chim nhạn/chim én
swan thiên nga
thrush chim hét
woodpecker chim gõ kiến
wren chim hồng tước
vulture chim kền kền

những bộ phận trên cơ thể chim

beak mỏ
feathers lông chim
wing cánh

những từ hữu ích khác

chick gà con
duckling vịt con
egg trứng
nest tổ
bird of prey chim săn mồi
seabird chim biển
to fly bay
to hatch ấp trứng
*

Trong trang này, tất cả những từ tiếng Anh đều tất nhiên cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.

Ứng dụng điện thoại

Ứng dụng hướng dẫn sử dụng câu tiếng Anh cho những thiết bị Android của nhà hàng Đà Nẵng Discovery đã đạt giải thưởng, với chứa hơn 6000 câu và từ với kèm âm thanh

Chuyên mục: Kiến Thức

Nguồn : Sưu tầm

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button