chật chội trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Create by : https://globalizethis.org

Không được, ba đứa tôi đây, ở trong này cũng hơi chật chội rồi.

No, no, no, the three of us here, we, we kind of fill it up to capacity.

Bạn đang đọc: chật chội trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

OpenSubtitles2018. v3

Tiệm rất chật chội, ồn ào và bốc mùi, những cái lồng được chất ở khắp mọi nơi.

The shop is very cramped, noisy and smelly, due to every inch being covered with cages.

WikiMatrix

Cái lồng này quá chật chội đối với một con người.

This cage is just ununfit for a human.

OpenSubtitles2018. v3

Vâng, xe tải rất lạnh, chị biết đấy, chật chội.

Well, yeah, vans are, uh, cold, you know, crowded.

OpenSubtitles2018. v3

À… 1 điều sẽ khiến giường chật chội hơn…

The thing that’s gonna make it more crowded

OpenSubtitles2018. v3

Hãy ” tò te ” với chàng trai của em trong một chiếc lều nhỏ chật chội đi nào.

Have sex with your boyfriend in a cramped little tent.

OpenSubtitles2018. v3

Nó hơi chật chội.

It’s a little cramped.’

OpenSubtitles2018. v3

Hai con rồng không thích nơi chật chội nên chúng sẽ ở ngoài chơi với các anh.

Uh, the dragons don’t really care for cramped spaces, so they’ll just hang out with you.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu 14 người ở trong nhà thì sẽ chật chội lắm.

It’ll be tight, 14 people in one house.

OpenSubtitles2018. v3

Những chiếc hộp này quá chật chội.

Xem thêm :  Ryzen – Wikipedia tiếng Việt

The boxes are too narrow.

ted2019

Có vẻ ở đây sẽ trở nên khá là chật chội đấy.

Looks like it’s gonna get a tad crowded in there.

OpenSubtitles2018. v3

Văn phòng nhỏ của chúng tôi trở nên chật chội.

We were outgrowing our small office.

jw2019

Anh sẽ ngồi yên tận hưởng trong cái hộp chật chội này.

I’m just enjoying myself in this shrinking box.

OpenSubtitles2018. v3

Xem thêm: Valentino (công ty) – Wikipedia tiếng Việt

Ta phải cởi bõ những thứ chật chội này ra đã.

We’ll take this sweater off.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta lại thấy mình ở một nơi chật chội.

We again find ourself in pressing space.

OpenSubtitles2018. v3

Chỗ này đã trở nên chật chội.

This development’s going to pot.

OpenSubtitles2018. v3

Như nhiều gia đình khác, chúng tôi sống chung trong một căn nhà chật chội.

Like many families, we lived crowded together.

jw2019

Đất nước chúng ta giờ có quá nhiều trộm cắp, và nơi này đang chật chội lên rồi.

We’ve got so many thieves in our country now, and this place is getting crowded .

QED

[Cái nêm] nằm nơi đó giữa các cành, hơi chật chội, khi cậu bé đến tuổi trưởng thành.

[The wedge] was there between the limbs, a little tight, when he attained his manhood.

LDS

Chỗ đó chật chội.

It’s a tight space.

OpenSubtitles2018. v3

Và vào # đêm lạnh lẽo như thế này sẽ rất chật chội

And on this cold, cold night it’ s gonna be… crowded and sweaty and stuff

Xem thêm :  Hướng dẫn kỹ thuật sơn Gel đúng cách để móng được bền

opensubtitles2

Ngài tới đúng lúc lắm Nhà tôi thì chật chội

This is a small place

OpenSubtitles2018. v3

Nó hẳn là một kệ sách có chút chật chội, xét vào độ chặt của nếp gấp.

It must have been a tightly packed shelf, going by the severity of the crease.

OpenSubtitles2018. v3

Khi xưởng sáng chế diễn ra, phòng tắm của Bá tước Olaf rất chật chội và chỉ sáng lờ mờ.

As inventing workshops go, Count Olaf’s bathroom was small and dimly lit.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi sống với cha mẹ và em trai trong căn hộ chỉ có một phòng ngủ, nên khá chật chội.

I lived with my parents and my younger brother in a one-bedroom apartment, so it was rather cramped.

Xem thêm: Torrent là gì? Cách sử dụng Torrent như thế nào?

jw2019

Source: https://globalizethis.org/
Category: Hỏi Đáp

Khi copy nhớ ghi nguồn : https://globalizethis.org nhé . Chúc bạn may mắn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses cookies to offer you a better browsing experience. By browsing this website, you agree to our use of cookies.